Nội dung
Bảo quản PRP đúng cách giúp duy trì hoạt tính sinh học của chế phẩm Huyết tương giàu tiểu cầu, ngăn ngừa rủi ro nhiễm khuẩn và đảm bảo hiệu quả được tối ưu khi ứng dụng cho người bệnh.
I. Tầm quan trọng của việc bảo quản PRP
PRP hay Huyết tương giàu tiểu cầu là chế phẩm sinh học được chiết tách từ máu tự thân của chính người cần điều trị, chứa nồng độ tiểu cầu cao gấp 2 – 6 lần so với máu bình thường. Nhờ khả năng giải phóng các yếu tố tăng trưởng quan trọng như PDGF, TGF-β, VEGF, EGF, IGF,…, giúp phục hồi tổn thương, PRP dần trở thành một trong những công nghệ nổi bật nhất hiện nay trong lĩnh vực Y học tái tạo hiện đại, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như Da liễu – Thẩm mỹ, cơ xương khớp, nha khoa,…
Tuy nhiên, để huyết tương giàu tiểu cầu phát huy hiệu quả sinh học tối ưu nhất, phương pháp bảo quản PRP cũng có vai trò then chốt, ảnh hưởng đến chất lượng và độ an toàn của liệu trình điều trị. Nếu bảo quản sai cách, tiểu cầu có trong PRP sẽ nhanh chóng mất đi hoạt tính, làm giảm đáng kể khả năng kích thích tái tạo mô, thậm chí còn có nguy cơ gây phản ứng khi tiêm vào cơ thể.

II. Tại sao PRP cần được lưu trữ đúng cách
PRP là chế phẩm sinh học tự thân, hoàn toàn không chứa chất bảo quản. Tiểu cầu sau khi được tách khỏi máu toàn phần sau quá trình ly tâm chỉ duy trì hoạt tính sinh học trong một khoảng thời gian ngắn. Khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài, tiểu cầu có thể xảy ra một số ảnh hưởng như:
- Mất hoặc giảm rõ rệt khả năng phóng thích yếu tố tăng trưởng.
- Tiểu cầu bị vỡ do thay đổi áp suất thẩm thấu hoặc nhiệt độ.
- Chế phẩm PRP bị nhiễm khuẩn.
- Giảm nồng độ Protein huyết tương quan trọng sau vài giờ.
Việc bảo quản PRP đúng cách vừa giúp tiểu cầu giải phóng tối đa hàm lượng các yếu tố tăng trưởng khi được kích thích, vừa đảm bảo các yếu tố tăng trưởng này vẫn giữ được hoạt tính sinh học khi đưa vào cơ thể, giúp tối ưu hóa hiệu quả tái tạo mô, kích thích tăng sinh collagen, tăng sinh mạch máu và chữa lành tổn thương.

III. Các phương pháp bảo quản PRP phổ biến hiện nay
Tùy vào mục đích sử dụng, điều kiện và thời điểm tiêm, PRP có thể được bảo quản theo nhiều cách khác nhau.
1. Đối với PRP khi đã kích hoạt – Nên sử dụng ngay
Khi kích hoạt PRP (bằng CaCl₂, Thrombin hoặc dụng cụ PRP Activator hoạt hóa cơ học), tiểu cầu sẽ bắt đầu phóng thích hàng loạt yếu tố tăng trưởng trong khoảng 10 – 15 phút. Lúc này, không nên lưu trữ PRP mà cần sử dụng chế phẩm ngay lập tức (tốt nhất trong khoảng 30 phút đến 1 giờ) để đảm bảo hiệu quả mang lại từ Huyết tương giàu tiểu cầu được tốt nhất.
Nếu để quá lâu, hoạt tính của tiểu cầu sẽ bắt đầu giảm, kéo theo nồng độ yếu tố tăng trưởng cũng giảm. Ngoài ra, PRP đã kích hoạt sẽ nhanh chóng chuyển sang dạng gel, mất tính lưu động và khả năng thẩm thấu mô, điều này đặc biệt quan trọng trong các quy trình thẩm mỹ hoặc phục hồi mô mềm, khi huyết tương giàu tiểu cầu cần được tiêm ở dạng dung dịch lỏng.

2. Đối với PRP khi chưa kích hoạt – Bảo quản ngắn hạn (trong vòng 6 – 8 giờ)
PRP có thể được bảo quản ngắn hạn ở điều kiện nhiệt độ phòng (từ 20 – 25°C) trong vòng 6 – 8 tiếng tại môi trường vô khuẩn, tránh ánh sáng trực tiếp. Phương pháp này thường ứng dụng cho PRP chưa được kích hoạt với các liệu trình điều trị nhanh trong ngày. Tuy nhiên, không được lắc mạnh hoặc lắc đều ống đựng chế phẩm PRP vì có thể làm vỡ tiểu cầu hoặc khiến tiểu cầu bị hoạt hóa sớm.
- Ưu điểm: Không cần thiết bị bảo quản chuyên dụng, giữ được hoạt tính tự nhiên của tiểu cầu.
- Nhược điểm: Chỉ bảo quản được trong vài giờ, nếu để quá lâu PRP sẽ mất tác dụng sinh học.

3. Bảo quản lạnh (nhiệt độ từ 2 – 8°C)
Bảo quản lạnh ở nhiệt độ từ 2 – 8°C trong vòng 12 – 24 giờ thường được ứng dụng trong các trường hợp chưa thể tiêm chế phẩm PRP ngay (do các yếu tố chủ quan hay khách quan). Điều kiện nhiệt độ thấp sẽ giúp làm chậm quá trình phân rã tiểu cầu, kéo dài thời gian sống của chúng. Tuy nhiên, cần tránh để PRP tiếp xúc với ánh sáng và rung lắc mạnh.
- Ưu điểm: Giúp PRP vẫn giữ được hoạt tính sinh học (dù có thể không tối ưu) và có thể sử dụng trong ngày khi chưa thể tiêm ngay (do điều kiện sức khỏe của người bệnh, thay đổi kế hoạch điều trị, cần kết hợp thêm với hoạt chất khác,…).
- Nhược điểm: Cần có tủ lạnh y tế chuyên dụng để lưu trữ.

4. Bảo quản đông lạnh (từ -20°C đến -80°C)
Bảo quản PRP đông lạnh ở nhiệt độ từ -20°C đến -80°C thường được sử dụng trong các công trình nghiên cứu khoa học cần lưu trữ chế phẩm huyết tương giàu tiểu cầu dài hạn (1 – 3 tháng). Điều kiện để lưu trữ đông lạnh lâu là cần dùng các ống chuyên dụng chịu được nhiệt độ âm sâu, đóng kín, vô khuẩn.
- Lưu ý: Khi rã đông, PRP phải được xử lý đúng cách (rã chậm ở 4°C, không sốc nhiệt) để tránh phá hủy cấu trúc tiểu cầu. Việc bảo quản PRP đông lạnh không được khuyến nghị trong thực hành lâm sàng thông thường.
- Nhược điểm: Quá trình đông – rã đông có thể làm vỡ màng tiểu cầu, ảnh hưởng đến khả năng giải phóng yếu tố tăng trưởng.

IV. Các yếu tố có thể tác động đến PRP trong quá trình lưu trữ
Phương pháp bảo quản đúng cách sẽ giúp duy trì hoạt tính sinh học và hiệu quả ứng dụng mà huyết tương giàu tiểu cầu mang lại. Tuy nhiên trong thực tế, chất lượng PRP trong khi lưu trữ vẫn có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau như:
- Nhiệt độ: Nhiệt độ cao sẽ làm giảm nhanh hoạt tính sinh học của tiểu cầu, nhiệt độ bảo quản PRP lý tưởng thường nằm trong khoảng 4°C (± 1°C).
- Thời gian: PRP nên được ứng dụng ngay lập tức (nếu tiểu cầu đã được hoạt hóa) hoặc dùng trong vòng 6 giờ (nếu tiểu cầu chưa hoạt hóa) sau khi tách chiết để đem lại hiệu quả tối ưu.
- Ánh sáng: Tia UV và ánh sáng mạnh có thể phá hủy các yếu tố tăng trưởng.
- Vật liệu chứa PRP: Nên dùng ống trữ chuyên dùng trong y tế, đã được vô khuẩn an toàn và hoàn toàn không chứa chất độc hại.

V. Những sai lầm thường gặp khi bảo quản PRP
Một cơ sở y tế chuyên nghiệp vẫn có thể mắc phải những sai lầm trong quá trình lưu trữ khiến PRP mất đi hoạt tính hay suy giảm nồng độ tiểu cầu.
- Để PRP ở nhiệt độ phòng quá lâu sau tách chiết, vượt quá 1 giờ.
- Bảo quản PRP đã kích hoạt, dẫn đến mất hoạt tính hoặc hình thành cục gel.
- Dùng ống chứa và bộ Kit PRP không đảm bảo chất lượng, gây nguy cơ nhiễm khuẩn.
- Lắc, nghiêng hoặc vận chuyển mạnh, khiến tiểu cầu bị vỡ cơ học.
- Sử dụng PRP đã nhiễm tạp chất hoặc bị đông vón tiêm cho bệnh nhân.
- Sử dụng lại chế phẩm PRP đã lưu trữ quá lâu.
Bảo quản PRP là bước không thể xem nhẹ trong quy trình ứng dụng liệu pháp huyết tương giàu tiểu cầu, mặc dù được tách chiết đúng kỹ thuật nhưng phương pháp lưu trữ sai sẽ khiến hiệu quả điều trị giảm sút và thậm chí tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn, gây rủi ro phản ứng khi tiêm cho người bệnh.

Bộ Kit PRP Mediworld – PRP Activator hoạt hóa cơ học và Vật tư tiêu hao vô trùng
Bộ Kit PRP chất lượng cao do Mediworld độc quyền phân phối tại Việt Nam, bao gồm dụng cụ hoạt hóa tiểu cầu cơ học PRP Activator MA-1 đi kèm Vật tư tiêu hao được vô trùng như: ống lấy máu chân không, kim bướm lấy máu, ống nhựa an toàn, xi lanh, kim micro-cannula, màng lọc, đầu nối,…

PRP Activator MA-1 là dụng cụ hoạt hóa Huyết tương giàu tiểu cầu cơ học thông qua hệ thống mao mạch giả lập dựa trên nguyên lý của việc tạo “Stress mao mạch”, hoàn toàn không sử dụng hoạt chất ngoại lai nên đảm bảo yếu tố tự thân, giảm lượng máu đầu vào, giảm đau, không gây tác dụng phụ.
PRP Activator MA-1 được xem là bước đột phá trong công nghệ hoạt hóa tiểu cầu hiện nay, đạt chuẩn Trang thiết bị Y tế nhóm B. Sản phẩm giúp giải phóng hàm lượng lớn yếu tố tăng trưởng, qua đó tối ưu hiệu quả của toàn bộ liệu trình cấy máu tự thân.

PRP Activator MA-1 đi kèm cùng Bộ vật tư tiêu hao vô trùng với các dụng cụ được chọn lọc kỹ, giúp thu nhận đa dạng chế phẩm như PRP – PRF – PPP một cách đơn giản, dễ dàng và nhanh chóng, giảm thời gian, chi phí cho cả người ứng dụng và người sử dụng.
Bộ Kit PRP Mediworld mang tính linh hoạt cao, được tin dùng và đánh giá tốt bởi nhiều Chuyên gia – Bác sĩ tại các Viện – Phòng khám – Bệnh viện – Thẩm mỹ viện trên toàn quốc. Ngoài ra, Mediworld còn chuyển giao công nghệ, quy trình miễn phí với đội ngũ chuyên viên luôn đồng hành, hỗ trợ các Đối tác mỗi khi có yêu cầu.
Chủ đề tương tự: Cấy máu tự thânHuyết tương giàu tiểu cầuKhoa họcPRPQuy trình PRP
